Nghĩa tiếng Việt của

humor

Phiên âm Mỹ /ˈhjumɚ/ BrE /ˈhjumə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "humor" phát âm Mỹ /ˈhjumɚ/ Anh /ˈhjumə/ — audio file: humor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2573) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự hài hước, sự hóm hỉnh
khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa
tính khí, tâm trạng
ý thích, ý thiên về
dịch, thể dịch (trong cơ thể)
ngoại động từ
chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật