Nghĩa tiếng Việt của

hump

Phiên âm Mỹ /hʌmp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hump" phát âm Mỹ /hʌmp/ — audio file: hump.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)
gò, mô đất
(nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách)
over the hump — vượt qua được lúc gay go
(từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền
to have the hump — chán chường, buồn phiền
ngoại động từ
làm gù, khom thành gù
to hump one's back — gù lưng xuống
làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền
(Uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)
to hump one's swag — vác gói quần áo lên vai
Chuyên ngành kỹ thuật
dốc gù
Lĩnh vực: ô tô
cái bướu niềng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật