Nghĩa tiếng Việt của
hump
Phiên âm Mỹ /hʌmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hump" phát âm Mỹ /hʌmp/ — audio file: hump.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)
gò, mô đất
(nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách)
over the hump — vượt qua được lúc gay go
(từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền
to have the hump — chán chường, buồn phiền
ngoại động từ
làm gù, khom thành gù
to hump one's back — gù lưng xuống
làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền
(Uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)
to hump one's swag — vác gói quần áo lên vai
Chuyên ngành kỹ thuật
dốc gù
Lĩnh vực: ô tô
cái bướu niềng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speed hump; hump of a camel; hump → raised rounded part
Dễ nhầm
- a hump is a rounded raised part on a surface or an animal's back; a speed hump is a raised road feature that slows vehicles
Mẫu câu giá trị
- “The camel stored fat in its hump.” (Con lạc đà dự trữ mỡ trong bướu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật