Nghĩa tiếng Việt của
humour
Phiên âm Mỹ /ˈhjumɚ/ BrE /ˈhjumə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "humour" phát âm Mỹ /ˈhjumɚ/ Anh /ˈhjumə/ — audio file: humour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ ((Mỹ) (cũng) humor)
sự hài hước, sự hóm hỉnh
a story full of humour — một câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh
khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa
to have no sense of humour — không biết hài hước, không biết đùa
tính khí, tâm trạng
to be in good humour — tâm trạng vui vẻ
to be in bad humour — tâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt
to be out of humour — khó chịu, bực bội, gắt gỏng
ý thích, ý thiên về
not to be in the humour for joking — không thích đùa
dịch, thể dịch (trong cơ thể)
vitreous humour — dịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)
ngoại động từ
chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dịch, thể dịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sense of humour; good humour; humour → amusement (UK spelling)
Dễ nhầm
- humour is the British spelling of humor and can mean the quality that makes something funny or a person's mood
Mẫu câu giá trị
- “She has a dry sense of humour.” (Cô có khiếu hài hước kiểu châm biếm kín đáo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật