Nghĩa tiếng Việt của

humiliate

Phiên âm Mỹ /hjuˈmɪlˌieɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "humiliate" phát âm Mỹ /hjuˈmɪlˌieɪt/ — audio file: humiliate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm nhục, làm bẽ mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bẽ mặt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật