Nghĩa tiếng Việt của
hop
Phiên âm Mỹ /hɑp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hop" phát âm Mỹ /hɑp/ — audio file: hop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây hoa bia, cây hublông
ngoại động từ
ướp hublông (rượu bia)
nội động từ
hái hublông
danh từ
bước nhảy ngắn; bước nhảy lò cò; sự nhảy lò cò
(thông tục) cuộc khiêu vũ (tự nhiên, không có nghi thức gì)
không chặng đường bay
to fly from Hanoi to Moscow in three hops — bay từ Hà-nội đến Mát-xcơ-va qua ba chặng đường
nội động từ
nhảy lò cò (người); nhảy nhót (chim); nhảy cẫng, nhảy bốn vó (súc vật)
(từ lóng) chết, chết bất thình lình
(Mỹ) làm một chuyến đi nhanh bằng máy bay
ngoại động từ
nhảy qua (hố...)
(Mỹ) nhảy lên (xe buýt...)
to hop off
(hàng không) cất cánh (máy bay)
to hop it
bỏ đi, chuồn
to hop the twig (stick)
(từ lóng) chết, chết bất thình lình
Chuyên ngành kỹ thuật
bước nhảy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cây hoa bia
Lĩnh vực: xây dựng
đợt sóng dội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hop on one leg; hop aboard; hop → hopping
Dễ nhầm
- hop means make a short jump on one foot or travel a short distance informally; jump is broader
Mẫu câu giá trị
- “The rabbit hopped across the grass.” (Con thỏ nhảy lò cò qua bãi cỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật