Nghĩa tiếng Việt của

while

Phiên âm Mỹ /waɪl/

Transcript: từ "while" phát âm Mỹ /waɪl/ — audio file: while.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #155) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lúc, chốc, lát
after a while — một lát sau
a long while — một lúc lâu, một thời gian dài
in a little while — ngay
for a long while past — từ lâu
all the while — suốt thời gian
between whiles — giữa lúc đó
for a while — một lúc
the while — trong lúc đó, trong khi
once in a while — thỉnh thong, đôi khi
to be worth [one's] while
bõ công, đáng làm
ngoại động từ
to while away l ng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ)
to while away the time — để thì giờ trôi qua; giết thì giờ
liên từ ((cũng) whilst)
trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc
while at school, he worked very hard — khi còn ở trường anh ta học tập rất chăm chỉ
chừng nào còn, còn
while there is life, there is hope — còn sống thì còn hy vọng; còn nước còn tát
còn, trong khi mà, mà
the hat is red, while the shoes are black — mũ thì đỏ mà giày thì lại đen

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật