Nghĩa tiếng Việt của
hon
Phiên âm Mỹ /hˈɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hon" phát âm Mỹ /hˈɑn/ — audio file: hon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) vt của honourable
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Dear Hon; Hon (title/abbreviation); hon (informal address)
Dễ nhầm
- hon is an informal affectionate form of “honey,” or an abbreviation in titles; usage varies by region
Mẫu câu giá trị
- ““Thanks, hon,” she said with a smile.” (“Cảm ơn nhé, cưng,” cô mỉm cười nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật