Nghĩa tiếng Việt của
honour
Phiên âm Mỹ /ˈɑnɚ/ BrE /ˈɑnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "honour" phát âm Mỹ /ˈɑnɚ/ Anh /ˈɑnə/ — audio file: honour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
danh dự, danh giá, thanh danh
word of honour — lời nói danh dự
upon my honour; (thông tục) honour bright — tôi xin lấy danh dự mà thề
point of honour — điểm danh dự, vấn đề danh dự
vinh dự, niềm vinh dự; người làm rạng danh
such a man is an honour to his country — một người như vậy làm rạng danh dự cho tổ quốc
lòng tôn kính; sự kính trọng
to pay somebody the honour — tỏ lòng kính trọng ai
in honour of — để tỏ lòng tôn kính, để tỏ lòng trân trọng đối với
danh tiết, đức hạnh; tiết trinh (của người đàn bà)
địa vị cao, quyền cao chức trọng, chức tước cao; danh vọng
to attain the highest honours — đạt tới địa vị cao nhất
huân chương; huy chương
(số nhiều) nghi thức trọng thể, lễ nghi trọng thể; sự khoản đãi trọng thể
to be buried with military honours — chôn cất theo nghi lễ quân đội
last (funeral) honours — tang lễ trọng thể
honours of war — những điều kiện chiếu cố cho phép làm theo quân lễ đối với một đạo quân đầu hàng (được giữ vũ khí, cầm cờ đi ra...)
(số nhiều) bằng danh dự (cho những học sinh giỏi đặc biệt về một môn nào ở trường đại học)
to take honours in history — thi lấy bằng danh dự về bộ môn sử
(Honour) ngài, tướng công, các hạ (tiếng tôn xưng)
Your Honour
His Honour
thưa ngài, thưa tướng công
(đánh bài) quân át chủ; quân K chủ, quân Q chủ; quân J chủ
(thương nghiệp) sự cam kết (trả đúng hẹn, thực hiện giao kèo...)
ngoại động từ
tôn kính, kính trọng
ban vinh dự cho
(thương nghiệp) nhận trả đúng hẹn (thương phiếu); thực hiện đúng hẹn (giao kèo...)
Chuyên ngành kinh tế
giữ đúng (hợp đồng...)
nhận thanh toán (chi phiếu, hối phiếu...)
nhận trả (đúng hạn)
nhìn trả (đúng hạn)
thực hiện
trả tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
danh dự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do somebody the honour; in honour of; honour → honor (US)
Dễ nhầm
- honour is the British spelling of honor; it means respect, integrity or a privilege
Mẫu câu giá trị
- “The award is given in honour of her work.” (Giải thưởng được trao để vinh danh những đóng góp của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật