Nghĩa tiếng Việt của
honesty
Phiên âm Mỹ /ˈɑnəsti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "honesty" phát âm Mỹ /ˈɑnəsti/ — audio file: honesty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính lương thiện
tính trung thực; tính chân thật
(thực vật học) cây cải âm, cây luna
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- honesty is important; in all honesty; honesty → truthfulness
Dễ nhầm
- honesty is the quality of being truthful and fair; in all honesty introduces a sincere opinion
Mẫu câu giá trị
- “She answered the question with complete honesty.” (Cô trả lời câu hỏi một cách hoàn toàn trung thực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật