Nghĩa tiếng Việt của
hong
Phiên âm Mỹ /hˈɔŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hong" phát âm Mỹ /hˈɔŋ/ — audio file: hong.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc)
hãng buôn của ngoại kiều (ở Nhật và Trung quốc xưa)
Chuyên ngành kinh tế
hãng
hãng buôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hong Kong; Hong (surname); Hong → proper name
Dễ nhầm
- Hong commonly appears in names and in Hong Kong; as a standalone English word it is usually a proper name
Mẫu câu giá trị
- “They flew to Hong Kong for a conference.” (Họ bay đến Hồng Kông dự hội nghị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật