Nghĩa tiếng Việt của
honeymoon
Phiên âm Mỹ /ˈhʌniˌmun/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "honeymoon" phát âm Mỹ /ˈhʌniˌmun/ — audio file: honeymoon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tuần trăng mật
nội động từ
hưởng tuần trăng mật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trăng mật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go on honeymoon; honeymoon period; honeymoon suite
Dễ nhầm
- a honeymoon is a holiday taken by a couple after their wedding; newlywed describes the people
Mẫu câu giá trị
- “They spent their honeymoon on a quiet island.” (Họ trải qua tuần trăng mật trên một hòn đảo yên tĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật