Nghĩa tiếng Việt của

honeymoon

Phiên âm Mỹ /ˈhʌniˌmun/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "honeymoon" phát âm Mỹ /ˈhʌniˌmun/ — audio file: honeymoon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tuần trăng mật
nội động từ
hưởng tuần trăng mật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trăng mật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật