Nghĩa tiếng Việt của
there
Phiên âm Mỹ /ðɛɹ/ BrE /ðɛə/
Transcript: từ "there" phát âm Mỹ /ðɛɹ/ Anh /ðɛə/ — audio file: there.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #40) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy
here and there — đó đây
there and then — tại chỗ ấy là lúc ấy
((thường) + to be) (dùng để nhấn mạnh, không dịch)
there was nothing here — ở đây không có gì cả
where there is oppression, there is struggle — ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
you have only to turn the switch and there you are — anh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được
thán từ
đó, đấy
there! I have told you — đó! tôi đã bảo với anh rồi
there! take this chair — đấy, lấy cái ghế này đi
danh từ
chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy
he lives somewhere near there — nó ở quanh quẩn gần nơi đó
tide comes up to there — nước thuỷ triều lên tới chỗ đó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "there is/are" = TỒN TẠI: "There's a cafe around the corner" (có một quán cà phê gần đây) — không phải chỉ địa điểm.
- Chia theo danh từ SAU: "There is a problem" / "There are two problems". Trong nói informal thường nghe "There's two problems" — văn viết chuẩn phải là "there are".
Dễ nhầm
- "there is" vs "it is": "It's cold" (thời tiết) — "There's a chill in the air" (có cái lạnh trong không khí). "It" mô tả, "there" khẳng định sự tồn tại.
- "their" (sở hữu) / "there" (tồn tại/đó) / "they're" (= they are) — ba từ đồng âm, lỗi chính tả kinh điển.
Mẫu câu giá trị
- "There's nothing we can do about it now." (giờ thì bây giờ chẳng làm gì được nữa — "there is + nothing".)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật