Nghĩa tiếng Việt của

there

Phiên âm Mỹ /ðɛɹ/ BrE /ðɛə/

Transcript: từ "there" phát âm Mỹ /ðɛɹ/ Anh /ðɛə/ — audio file: there.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #40) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy
here and there — đó đây
there and then — tại chỗ ấy là lúc ấy
((thường) + to be) (dùng để nhấn mạnh, không dịch)
there was nothing here — ở đây không có gì cả
where there is oppression, there is struggle — ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
you have only to turn the switch and there you are — anh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được
thán từ
đó, đấy
there! I have told you — đó! tôi đã bảo với anh rồi
there! take this chair — đấy, lấy cái ghế này đi
danh từ
chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy
he lives somewhere near there — nó ở quanh quẩn gần nơi đó
tide comes up to there — nước thuỷ triều lên tới chỗ đó

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật