Nghĩa tiếng Việt của

nowhere

Phiên âm Mỹ /ˈnoʊˌwɛɹ/ BrE /ˈnəʊˌwɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nowhere" phát âm Mỹ /ˈnoʊˌwɛɹ/ Anh /ˈnəʊˌwɛə/ — audio file: nowhere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2638) Nên nhận biết ~B2
phó từ
không nơi nào, không ở đâu
it was nowhere to be found — không tìm thấy cái đó ở đâu cả
to be (come in) nowhere — (thể dục,thể thao) thua xa; không thấy tên đâu
nowhere near
không được đến
nowhere near 100 — không được đến một trăm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật