Nghĩa tiếng Việt của
where
Phiên âm Mỹ /wˈɛr/
Transcript: từ "where" phát âm Mỹ /wˈɛr/ — audio file: where.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #86) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào
where are you going? — anh đi đâu đấy?
where are my gloves? — đôi găng của tôi đâu?
where am I wrong? — tôi sai ở chỗ nào?
I know where he is — tôi biết hắn ta ở đâu
như thế nào, ra làm sao
where will you be if you fail? — nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?
đại từ
đâu, từ đâu; ở đâu
where do you come from? — anh từ đâu đến?
where are you going to? — anh đi đâu?
ni (mà), chỗ (mà), điểm (mà)
the house where I was born — căn nhà ni (mà) tôi sinh ra
danh từ
ni chốn, địa điểm
I must have the wheres and whens — tôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- where = ở đâu / nơi mà: "the city where I was born". where đã chứa giới từ — không thêm in cuối câu.
- where hỏi địa điểm: "Where do you live?"
- where = tình huống mà: "a situation where trust matters."
Dễ nhầm
- where vs were vs we're: nghe gần giống nhau, phát âm kỹ tránh bị hiểu sai câu.
Mẫu câu giá trị
- "This is the office where everything started." (nơi bắt đầu tất cả).
- "Where there is a will, there is a way." (có chí thì nên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật