Nghĩa tiếng Việt của
somewhere
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmˌwɛɹ/ BrE /ˈsʌmˌwɛə/
Transcript: từ "somewhere" phát âm Mỹ /ˈsʌmˌwɛɹ/ Anh /ˈsʌmˌwɛə/ — audio file: somewhere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1320) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
ở một nơi nào đó
he lives somewhere near us — anh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta
we must send him somewhere — chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó
somewhere short of Hanoi — ở đâu đó gần Hà nội
khoảng, chừng
somewhere about 50 — chừng 50 tuổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- somewhere = nơi nào đó: "move somewhere cheaper"; "somewhere between 10 and 20%" (khoảng chừng — số liệu Task 1!).
- somewhere + adj — "somewhere quiet" (chỗ yên tĩnh): tính từ đứng SAU.
- somewhere around/near = cỡ khoảng: "somewhere around 200 guests".
Dễ nhầm
- somewhere (khẳng định) vs anywhere (phủ định/câu hỏi: "did you go anywhere?").
- "somewhere to stay" (chỗ ở nào đó — nghĩa "nơi") vs "somewhere" (nơi vô định).
Mẫu câu giá trị
- "Rents rose by somewhere between 5 and 8%." (giá thuê tăng khoảng 5–8%).
- "Find somewhere quiet for the oral practice." (tìm chỗ yên cho luyện nói).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật