Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm hence (IPA + audio Mỹ/Anh)
“hence” đọc là /hɛns/ (Mỹ). bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /hɛns/
Lỗi người Việt hay sai
bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/h/ | h — thở hắt nhẹ |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- a week hence — trong vòng một tuần lễ nữa; sau đay một tuần lễ
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- hence ↔ sense
"hence" /hɛns/ ↔ "sense" /sɛns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/h/ ↔ /s/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - hence ↔ dance
"hence" /hɛns/ ↔ "dance" /dæns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɛ/ ↔ /dæ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - hence ↔ once
"hence" /hɛns/ ↔ "once" /wʌns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɛ/ ↔ /wʌ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “hence”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “hence” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.