Nghĩa tiếng Việt của

hen

Phiên âm Mỹ /hɛn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hen" phát âm Mỹ /hɛn/ — audio file: hen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gà mái
(định ngữ) mái (chim)
(đùa cợt) đàn bà
like a hen with one chicken
tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít
Chuyên ngành kinh tế
chim mái
gà mái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật