Nghĩa tiếng Việt của
hen
Phiên âm Mỹ /hɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hen" phát âm Mỹ /hɛn/ — audio file: hen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gà mái
(định ngữ) mái (chim)
(đùa cợt) đàn bà
like a hen with one chicken
tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít
Chuyên ngành kinh tế
chim mái
gà mái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- laying hen; hen and chicks; hen → female chicken
Dễ nhầm
- a hen is an adult female chicken, often kept for eggs or meat; a young chicken is a chick
Mẫu câu giá trị
- “The hens laid eggs in the nesting boxes.” (Gà mái đẻ trứng trong các ổ làm tổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật