Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với hear?
“hear” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là see, try, listen; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "hear" (tự nhiên) khác "listen (to)" (chủ ý, tập trung): chủ ý mở nhạc = listen to music; nghe lọt tiếng nhạc nhà bên = hear the music.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"hear" (tự nhiên) khác "listen (to)" (chủ ý, tập trung): chủ ý mở nhạc = listen to music; nghe lọt tiếng nhạc nhà bên = hear the music.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| see | /si/ | gần nhất về nghĩa |
| try | /tɹaɪ/ | học thuật/trung tính |
| listen | /ˈlɪsən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pickup | /ˈpɪˌkʌp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| discover | /dɪˈskʌvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| learn | /lɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| speak | /spik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| say | /seɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “hear” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “see” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Speak up — I can't hear you.
nói to lên, tôi nghe không rõ - I look forward to hearing from you.
mong nhận phản hồi của bạn — câu chốt email kinh điển - he doesn't hear well
anh ta nghe không rõ