Nghĩa tiếng Việt của
heard
Phiên âm Mỹ /hɝd/ BrE /hɜːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heard" phát âm Mỹ /hɝd/ Anh /hɜːd/ — audio file: heard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động từ heard /hə:d/
nghe
he doesn't hear well — anh ta nghe không rõ
to hear a lecture — nghe bài thuyết trình
to hear the witnesses — nghe lời khai của những người làm chứng
to hear someone out — nghe ai nói cho đến hết
nghe theo, chấp nhận, đồng ý
he will not hear of it — hắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
(+ of, about, from) nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...)
to hear from somebody — nhận được tin của ai
have you heard of the news? — anh ta đã biết tin đó chưa?
I have never heard of such a thing! — chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
hear
hear!
hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai)
you will hear of this!
rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hear → heard → heard; heard about/from; heard a noise
Dễ nhầm
- heard is both the past and past participle of hear; it is irregular
Mẫu câu giá trị
- “We heard the announcement from the platform speakers.” (Chúng tôi nghe thông báo qua loa ở sân ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật