Nghĩa tiếng Việt của

heard

Phiên âm Mỹ /hɝd/ BrE /hɜːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "heard" phát âm Mỹ /hɝd/ Anh /hɜːd/ — audio file: heard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “hear” Nên chủ động sử dụng
động từ heard /hə:d/
nghe
he doesn't hear well — anh ta nghe không rõ
to hear a lecture — nghe bài thuyết trình
to hear the witnesses — nghe lời khai của những người làm chứng
to hear someone out — nghe ai nói cho đến hết
nghe theo, chấp nhận, đồng ý
he will not hear of it — hắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
(+ of, about, from) nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...)
to hear from somebody — nhận được tin của ai
have you heard of the news? — anh ta đã biết tin đó chưa?
I have never heard of such a thing! — chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
hear
hear!
hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai)
you will hear of this!
rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật