Nghĩa tiếng Việt của
greater
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪtɚ/ BrE /ˈɡreɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "greater" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪtɚ/ Anh /ˈɡreɪtə/ — audio file: greater.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- lớn hơn, có ý nghĩa hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- greater than; greater good; great → greater
Dễ nhầm
- greater is the comparative of great and can mean larger or more important; greatest is the superlative
Mẫu câu giá trị
- “The new building has a greater capacity than the old one.” (Tòa nhà mới có sức chứa lớn hơn tòa nhà cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật