Nghĩa tiếng Việt của

great depression

Cụm từproper noun phrase (historical)Biên soạn riêngIELTS

1. Đại Khủng hoảng kinh tế những năm 1930

Cấu trúc: during the Great Depression · the Great Depression of the 1930s · effects of the Depression

Many banks failed during the Great Depression.

Nhiều ngân hàng phá sản trong Đại Khủng hoảng kinh tế.

The family moved in search of work during the Great Depression.

Gia đình chuyển đi tìm việc trong thời kỳ Đại Khủng hoảng.

Lưu ý: The Great Depression là cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng bắt đầu sau khủng hoảng tài chính năm 1929 và kéo dài phần lớn thập niên 1930, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia. Không nên giản lược toàn bộ nguyên nhân lịch sử thành một sự kiện duy nhất; Wall Street Crash là một mốc liên quan.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the economic crisis beginning with the stock market crash in 1929 and continuing through the 1930s
  2. a period during the 1930s when there was a worldwide economic depression and mass unemployment (Synonyms: Depression)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Đ — ạ (i)
I — E (L)