Nghĩa tiếng Việt của

grand

Phiên âm Mỹ /ɡɹænd/ BrE /ɡrænd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grand" phát âm Mỹ /ɡɹænd/ Anh /ɡrænd/ — audio file: grand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2093) Nên nhận biết ~B2
tính từ
rất quan trọng, rất lớn
grand question — vấn đề rất quan trọng
to make a grand mistake — phạm một lỗi lầm rất lớn
hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng
a grand view — một cách hùng vĩ
cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ
grand manner — cử chỉ cao quý
a grand air — điệu bộ trang trọng bệ vệ
vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú
Grand Lenin — Lênin vĩ đại
he's a grand fellow — anh ấy là một tay cừ khôi
(thông tục) tuyệt, hay, đẹp
what grand weather! — trời đẹp tuyệt!
chính, lơn, tổng quát
the grand entrance — cổng chính
a grand archestra — dàn nhạc lớn
the grand total — tổng số tổng quát
to do the grand
làm bộ làm tịch; lên mặt
danh từ
(âm nhạc) đàn pianô cánh
(Mỹ), (từ lóng) một nghìn đô la
Chuyên ngành kinh tế
1000 bảng Anh
1000 đô la Mỹ
1000 đô-la
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn
quan trọng
to

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật