Nghĩa tiếng Việt của

grand tour

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chuyến du lịch dài qua nhiều nước châu Âu, từng là truyền thống của giới trẻ giàu có ở Anh trong các thế kỷ trước

Cấu trúc: take a Grand Tour · a Grand Tour of Europe · travel on the Grand Tour

The young aristocrat took a Grand Tour of Europe after university.

Vị quý tộc trẻ thực hiện chuyến du lịch dài qua châu Âu sau khi học xong đại học.

Her diary records the paintings she saw on the Grand Tour.

Nhật ký ghi lại những bức tranh bà xem trong chuyến Grand Tour.

Lưu ý: Grand Tour là thuật ngữ lịch sử-văn hóa, thường viết hoa; ngày nay cũng có thể dùng bóng bẩy cho chuyến tham quan dài qua nhiều địa điểm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sightseeing tour of a building or institution
  2. an extended cultural tour of Europe taken by wealthy young Englishmen (especially in the 18th century) as part of their education

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.