Nghĩa tiếng Việt của
august
Phiên âm Mỹ /ˈɑɡəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "august" phát âm Mỹ /ˈɑɡəst/ — audio file: august.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng tám
tính từ
uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong
đáng kính trọng
Chuyên ngành kinh tế
tháng Tám (dương lịch)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- August; an august person (formal) = respected
Dễ nhầm
- Capitalize August for the month; lowercase august as an adjective meaning impressive/respected
Mẫu câu giá trị
- “The August heat made afternoon practice difficult.” (Cái nóng tháng Tám khiến buổi tập chiều khó khăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật