Nghĩa tiếng Việt của

concert grand

Cụm từnoun phrase (countable; music)Biên soạn riêng

1. đại dương cầm hòa nhạc

Cấu trúc: a concert grand piano · perform on a concert grand · a full-size concert grand

The orchestra rented a concert grand for the performance.

Dàn nhạc thuê một cây đại dương cầm hòa nhạc cho buổi biểu diễn.

She adjusted the concert grand before the recital began.

Cô chỉnh cây đại dương cầm trước khi buổi độc tấu bắt đầu.

Lưu ý: Concert grand là đàn piano cánh lớn nhất hoặc gần lớn nhất, được thiết kế cho biểu diễn chuyên nghiệp trong phòng hòa nhạc. Kích thước chính xác tùy hãng sản xuất; đây là loại đàn chứ không phải một bản nhạc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a grand piano suitable for concert performances (Synonyms: concert piano)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.