Nghĩa tiếng Việt của
grand jury
1. đại bồi thẩm đoàn xem xét căn cứ truy tố (Mỹ)
Cấu trúc: a grand jury hears evidence · appear before a grand jury · a grand-jury indictment
The grand jury reviewed the evidence before deciding whether to issue an indictment.
Đại bồi thẩm đoàn xem xét chứng cứ trước khi quyết định có đưa ra cáo trạng hay không.
Being called before a grand jury does not by itself mean that someone is guilty.
Việc bị triệu tập trước đại bồi thẩm đoàn tự nó không có nghĩa là người đó có tội.
Lưu ý: Grand jury là nhóm công dân ở một số hệ thống pháp luật, đặc biệt tại Mỹ, xem xét chứng cứ để quyết định có đủ căn cứ đưa cáo buộc ra xét xử hay không. Nhóm này không quyết định bị cáo có tội; việc xét xử thuộc về tòa/jury khác. Quy trình khác nhau theo thẩm quyền.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a jury to inquire into accusations of crime and to evaluate the grounds for indictments
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.