Nghĩa tiếng Việt của
grandma
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹændmɑ/ BrE /ˈɡrændmɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grandma" phát âm Mỹ /ˈɡɹændmɑ/ Anh /ˈɡrændmɑ/ — audio file: grandma.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thân mật) bà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Grandma as a name; my grandma; grandmother
Dễ nhầm
- grandma is familiar/informal; grandmother is more neutral or formal
Mẫu câu giá trị
- “Grandma keeps a box of postcards from her travels.” (Bà giữ một hộp bưu thiếp từ những chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật