Nghĩa tiếng Việt của
federal government
1. Chính phủ cấp liên bang của một quốc gia có hệ thống liên bang, phân biệt với chính quyền bang/tỉnh hoặc địa phương
Cấu trúc: the federal government of · federal-government funding · federal and state governments
The federal government announced new funding for public transport.
Chính phủ liên bang công bố khoản tài trợ mới cho giao thông công cộng.
Local and federal governments share responsibility for the programme.
Chính quyền địa phương và liên bang cùng chịu trách nhiệm về chương trình.
Lưu ý: Chính phủ cấp liên bang của một quốc gia có hệ thống liên bang, phân biệt với chính quyền bang/tỉnh hoặc địa phương; cơ cấu quyền lực thay đổi theo hiến pháp từng nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a government with strong central powers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.