Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với government?

“government” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là regime, politics, federal; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. govern (v) = cai trị/điều phối; governor = thống đốc/chủ tịch ngân hàng trung ương. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

govern (v) = cai trị/điều phối; governor = thống đốc/chủ tịch ngân hàng trung ương.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
regime/ɹəˈʒim/gần nhất về nghĩa
politics/ˈpɑləˌtɪks/học thuật/trung tính
federal/ˈfɛdɚəl/ngữ cảnh hẹp hơn
political/pəˈlɪtəkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
ministry/ˈmɪnəstɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
governor/ˈɡʌvɚnɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
republic/ɹiˈpʌblək/ngữ cảnh hẹp hơn
official/əˈfɪʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “government” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “regime” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu