Nghĩa tiếng Việt của

local government

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chính quyền địa phương (cấp tỉnh, huyện, xã)

Cấu trúc: local government services/officials · work in local government

Local government runs the buses here.

Chính quyền địa phương quản tuyến xe buýt ở đây.

She has worked in local government for a decade.

Cô làm trong chính quyền địa phương mười năm.

Lưu ý: Danh từ không đếm; đối lập 'central government' (chính quyền trung ương).

Mục từ điển mở (OVDP)

-chính quyền địa phương

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the government of a local area

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.