Nghĩa tiếng Việt của

gold digger

Cụm từnoun phrase (countable; informal, disapproving)Biên soạn riêng

1. người bị cáo buộc lợi dụng quan hệ tình cảm để lấy tiền (từ chê bai)

Cấu trúc: call somebody a gold digger · accuse somebody of being a gold digger

The film challenges the stereotype of the gold digger.

Bộ phim phản biện khuôn mẫu về người bị gán là đào mỏ.

He apologized for calling his partner a gold digger without evidence.

Anh xin lỗi vì đã gọi người yêu là kẻ đào mỏ khi không có bằng chứng.

Lưu ý: Gold digger là nhãn chê bai người bị cho là lợi dụng sức hấp dẫn hoặc quan hệ tình cảm để lấy tiền từ người khác; từ điển thường mô tả khuôn mẫu này nhắm vào phụ nữ. Đây là cáo buộc mang định kiến, không nên suy đoán động cơ của ai chỉ từ vẻ ngoài hay chênh lệch tài chính.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a woman who associates with or marries a rich man in order to get valuables from him through gifts or a divorce settlement
  2. a miner who digs or pans for gold in a gold field (Synonyms: gold miner, gold panner)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.