Nghĩa tiếng Việt của
gold plate
1. đồ dùng/bát đĩa làm bằng vàng
Cấu trúc: gold plate dishes · a piece of gold plate · objects made of gold
The museum displayed a gold plate from the royal collection.
Bảo tàng trưng bày một món đồ bằng vàng trong bộ sưu tập hoàng gia.
The ceremonial table was set with gold plate.
Bàn nghi lễ được bày đồ dùng bằng vàng.
2. lớp vàng mỏng phủ lên kim loại khác; đồ được mạ vàng
Cấu trúc: a layer of gold plate · cover metal with gold plate · gold-plated objects
The old badge has a thin layer of gold plate.
Chiếc huy hiệu cũ có một lớp mạ vàng mỏng.
The handles were covered with gold plate.
Các tay nắm được phủ một lớp vàng mỏng.
Lưu ý: Gold plate có thể chỉ bát đĩa làm bằng vàng hoặc một lớp vàng mỏng phủ lên kim loại khác; nghĩa thứ hai còn chỉ những vật được mạ vàng. Không nhầm gold plate (danh từ) với gold-plated (tính từ mô tả bề mặt đã mạ).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a thin plating of gold on something
- tableware that is plated with gold
verb
- plate with gold (Synonyms: goldplate, gold-plate)
"goldplate a watch"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.