Nghĩa tiếng Việt của
genetic
Phiên âm Mỹ /dʒəˈnɛtɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "genetic" phát âm Mỹ /dʒəˈnɛtɪk/ — audio file: genetic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2466) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc
(thuộc) di truyền học
phát sinh
genetic classification — phép phân loại phát sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
di truyền
phát sinh
tạo thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- genetic test/disease/material; genetic and environmental factors
Dễ nhầm
- genetic liên quan đến gene/di truyền; inherited nói rõ một đặc điểm được truyền từ thế hệ trước
Mẫu câu giá trị
- “The doctor recommended genetic testing before treatment began.” (Bác sĩ khuyên xét nghiệm di truyền trước khi bắt đầu điều trị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật