Nghĩa tiếng Việt của

generosity

Phiên âm Mỹ /ˌdʒɛnˈɚɑsəti/ BrE /ˌdʒɛnˈəɑsəti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "generosity" phát âm Mỹ /ˌdʒɛnˈɚɑsəti/ Anh /ˌdʒɛnˈəɑsəti/ — audio file: generosity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng
to show generosity in dealing with a defeated enemy — khoan hồng trong cách đối xử với kẻ địch bại trận
tính rộng rãi, tính hào phóng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật