Nghĩa tiếng Việt của
generated
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnˌɚeɪtɪd/ BrE /ˈdʒɛnˌəeɪtɪd/
Transcript: từ "generated" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnˌɚeɪtɪd/ Anh /ˈdʒɛnˌəeɪtɪd/ — audio file: generated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-phát sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Wind farms generate clean power and create stable jobs for coastal regions. — Trang trại gió phát sinh điện sạch và tạo việc làm ổn định cho vùng ven biển. (IELTS Writing Task 2)
Tourism can generate steady income for remote communities with natural beauty. — Du lịch có thể phát sinh thu nhập ổn định cho cộng đồng xa xôi có cảnh đẹp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be generated BY/FROM = được tạo ra bởi/từ (bị động — AWL: "reports generated from the ledger").
- generate + income/interest/jobs (v — tạo ra: "generate interest" — cả nghĩa gây hứng thú!).
- generator (máy phát — đã gặp power), generation (thế hệ/sự phát điện).
Dễ nhầm
- generate (tạo ra — tự động/quy trình) vs produce (sản xuất — đã có note producer) vs yield (cho ra — số lượng).
- "generate revenue" (tạo doanh thu — kinh doanh Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Weekly summaries are generated from the shared ledger." (Bản tổng kết tuần được sinh từ sổ chung.)
- "Night trips generated enough revenue to fund the lights." (Chuyến đêm tạo đủ doanh thu nuôi đèn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật