Nghĩa tiếng Việt của

generous

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəs/ BrE /ˈdʒɛnəəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "generous" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəs/ Anh /ˈdʒɛnəəs/ — audio file: generous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rộng lượng, khoan hồng
rộng rãi, hào phóng
thịnh soạn
a generous meal — bữa ăn thịnh soạn
màu mỡ, phong phú
generous soil — đất màu mỡ
thắm tươi (màu sắc)
dậm (rượu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật