Nghĩa tiếng Việt của
generous
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəs/ BrE /ˈdʒɛnəəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "generous" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəs/ Anh /ˈdʒɛnəəs/ — audio file: generous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rộng lượng, khoan hồng
rộng rãi, hào phóng
thịnh soạn
a generous meal — bữa ăn thịnh soạn
màu mỡ, phong phú
generous soil — đất màu mỡ
thắm tươi (màu sắc)
dậm (rượu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- generous with time; generous donation; generosity
Dễ nhầm
- generous means willing to give or more than is necessary; lavish often describes something abundant or costly
Mẫu câu giá trị
- “They made a generous donation to the shelter.” (Họ quyên góp hào phóng cho trung tâm cứu trợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật