Nghĩa tiếng Việt của

differential gear

Cụm từnoun phrase (countable; technical)Biên soạn riêng

1. bộ bánh răng vi sai

Cấu trúc: a car’s differential gear · the differential gear allows wheels to turn at different speeds · repair a differential gear

The differential gear lets the outer wheel turn faster during a turn.

Bộ bánh răng vi sai cho phép bánh phía ngoài quay nhanh hơn khi xe rẽ.

The mechanic inspected the differential gear after hearing a noise from the rear axle.

Thợ máy kiểm tra bộ vi sai sau khi nghe tiếng động từ trục sau.

Lưu ý: Differential gear là bộ bánh răng vi sai trong hệ truyền động, cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua. Điều này giúp bánh phía ngoài đi quãng đường dài hơn bánh phía trong mà hệ truyền động vẫn truyền mô-men; cụm thường gặp trong kỹ thuật ô tô.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a bevel gear that permits rotation of two shafts at different speeds; used on the rear axle of automobiles to allow wheels to rotate at different speeds on curves (Synonyms: differential)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.