Nghĩa tiếng Việt của

gear shift

Cụm từnoun phrase (countable; also gearshift, gear lever, gearstick)Biên soạn riêngIELTS

1. cần/bộ điều khiển chuyển số

Cấu trúc: move/change the gear shift · a manual gear shift · gear lever/gearstick

She moved the gear shift into reverse.

Cô chuyển cần số sang chế độ lùi.

The mechanic checked the manual gear shift for damage.

Thợ máy kiểm tra cần số sàn xem có hỏng không.

Lưu ý: Gear shift là cần hoặc bộ điều khiển dùng để đổi số của xe; ở Mỹ có thể gọi gearshift hoặc stick shift, còn ở Anh thường dùng gear lever/gearstick. Xe số tự động vẫn có cần chọn chế độ nhưng thao tác khác việc sang số bằng tay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

gearshift

noun

  1. a mechanical device for engaging and disengaging gears (Synonyms: gearstick, shifter, gear lever)
    "in Britain they call a gearshift a gear lever"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
G — i (á)
T — O (E)