Nghĩa tiếng Việt của
landing gear
1. bộ càng hạ cánh — cụm bánh, chân chống và cơ cấu giúp máy bay đỡ trọng lượng khi cất/hạ cánh và di chuyển trên mặt đất
Cấu trúc: lower/retract the landing gear · landing-gear failure · check the landing gear
The pilot lowered the landing gear before approaching the runway.
Phi công hạ càng máy bay trước khi tiếp cận đường băng.
Engineers inspected the landing gear after the hard landing.
Các kỹ sư kiểm tra bộ càng sau cú hạ cánh mạnh.
Lưu ý: Landing gear còn gọi là undercarriage trong Anh-Anh; thiết kế có thể cố định hoặc thu vào thân máy bay. Trục trặc bộ phận này là tình huống cần xử lý theo quy trình hàng không.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an undercarriage that supports the weight of the plane when it is on the ground
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.