Nghĩa tiếng Việt của
reverse gear
1. số lùi của xe cơ giới
Cấu trúc: put a vehicle into reverse gear · engage/select reverse gear · reverse-gear lever
He put the car into reverse gear to leave the parking space.
Anh ấy chuyển xe sang số lùi để rời chỗ đỗ.
The reverse gear is selected with a lever beside the driver's seat.
Số lùi được chọn bằng cần gạt cạnh ghế lái.
Lưu ý: Reverse gear là số lùi trên xe, dùng để xe di chuyển về phía sau. Cụm thường gặp trong hướng dẫn vận hành hoặc mô tả xe; quy trình chọn số tùy loại hộp số và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the gears by which the motion of a machine can be reversed (Synonyms: reverse)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.