Nghĩa tiếng Việt của
high gear
1. số truyền cao nhất trên xe, dùng khi xe chạy nhanh và động cơ có thể hoạt động ở tốc độ phù hợp
Cấu trúc: shift into high gear · drive in high gear · a vehicle’s high gear
Once the road opened up, she shifted into high gear.
Khi đường thông thoáng, cô chuyển sang số cao.
The car uses high gear efficiently on the motorway.
Chiếc xe dùng số cao hiệu quả trên đường cao tốc.
2. trạng thái hoạt động với cường độ, tốc độ hoặc năng suất cao
Cấu trúc: in high gear · kick/move/swing into high gear · put something in high gear
Preparations for the conference are now in high gear.
Công tác chuẩn bị cho hội nghị hiện đang diễn ra hết công suất.
The campaign kicked into high gear after the announcement.
Chiến dịch tăng tốc mạnh sau thông báo.
Lưu ý: Nghĩa bóng thường gặp trong in/into high gear. Khi nói về xe, cách gọi số cụ thể phụ thuộc loại hộp số và quy ước địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a forward gear with a gear ratio that gives the greatest vehicle velocity for a given engine speed (Synonyms: high)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.