Nghĩa tiếng Việt của

friendly

Phiên âm Mỹ /ˈfɹɛndli/ BrE /ˈfrɛndli/

Transcript: từ "friendly" phát âm Mỹ /ˈfɹɛndli/ Anh /ˈfrɛndli/ — audio file: friendly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1538) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thân mật, thân thiết, thân thiện
a friendly smile — một nụ cười thân mật
to have friendly relations with one's neighbours — có quan hệ thân mật với láng giềng của mình
Friendly Society — hội ái hữu
a friendly match — cuộc đấu giao hữu
thuận lợi, tiện lợi
(tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ
friendly lead
cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật