Nghĩa tiếng Việt của
founded
Phiên âm Mỹ /faʊndɪd/
Transcript: từ "founded" phát âm Mỹ /faʊndɪd/ — audio file: founded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- có cơ sở
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
có cơ sở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- founded a company; founded in 1990; found → established
Dễ nhầm
- founded is the past form of found meaning establish; it is different from found meaning discover, whose past tense is found
Mẫu câu giá trị
- “The charity was founded by local volunteers.” (Tổ chức từ thiện được thành lập bởi các tình nguyện viên địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật