Nghĩa tiếng Việt của
well founded
Mục trong từ điển mở: “well-founded”.
1. có cơ sở/lý do hoặc bằng chứng vững chắc
Cấu trúc: well-founded concern/suspicion · a well-founded belief · prove a fear well founded
Their concern about the outdated wiring was well founded.
Mối lo ngại của họ về hệ thống dây điện lỗi thời là có cơ sở.
The investigation found that the allegations were well founded.
Cuộc điều tra nhận thấy các cáo buộc có căn cứ vững chắc.
Lưu ý: Well founded mô tả niềm tin, nghi ngờ, lo ngại hoặc lập luận có cơ sở tốt và được bằng chứng/lý do hỗ trợ. Trước danh từ thường viết well-founded; khác well-grounded ít phổ biến hơn nhưng gần nghĩa. Cụm không khẳng định kết luận chắc chắn đúng, chỉ nói rằng có căn cứ hợp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
well-founded
adjective (satellite)
- based on sound reasoning or evidence (Synonyms: tenable)
"well-founded suspicions"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.