Nghĩa tiếng Việt của
finite
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪˌnaɪt/
Transcript: từ "finite" phát âm Mỹ /ˈfaɪˌnaɪt/ — audio file: finite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có hạn; có chừng; hạn chế
(ngôn ngữ học) có ngôi (động từ)
Chuyên ngành kỹ thuật
hữu hạn
xác định
Chuyên ngành kỹ thuật
hữu hạn
xác định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- finite = hữu hạn (adj — AWL: "finite resources" — đối infinite (vô hạn).
- a finite number OF (một số hữu hạn — giới từ of).
- finitely (adv — hiếm); infinity (vô cực — toán).
Dễ nhầm
- finite (hữu hạn — có đáy) vs limited (giới hạn — đã có note restrict) vs definite (dứt — đã có note).
- phát âm: fi-NITE (đuôi -ite) ≠ "finish".
Mẫu câu giá trị
- "Quay space is finite — plan berths wisely." (Mặt bến hữu hạn — hãy xếp vị trí khôn.)
- "There are a finite number of tide slots per night." (Mỗi đêm chỉ có số khung nước hữu hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật