Nghĩa tiếng Việt của
infinite
Phiên âm Mỹ /ˈɪnfənət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "infinite" phát âm Mỹ /ˈɪnfənət/ — audio file: infinite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số
(toán học) vô hạn
danh từ
cái không có bờ bến
(toán học) lượng vô hạn
(the infinite) không trung
(the infinite) Thượng đế
Chuyên ngành kỹ thuật
vô cực
vô cùng
vô hạn
vô số
vô tận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- infinite space; infinite possibilities; infinite → without limit
Dễ nhầm
- infinite means having no limit or end; infinitely is the adverb
Mẫu câu giá trị
- “The number of possible combinations is infinite.” (Số cách kết hợp có thể có là vô hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật