Nghĩa tiếng Việt của

field day

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “field-day”.

1. (Bắc Mỹ) ngày hoạt động ngoài trời của trường học hoặc tổ chức, thường có trò chơi và thi đấu

Cấu trúc: a school field day · hold/organize a field day · field-day activities

The school held a field day for students and families.

Trường tổ chức ngày hội hoạt động ngoài trời cho học sinh và gia đình.

Parents volunteered to run games at the field day.

Phụ huynh tình nguyện phụ trách trò chơi trong ngày hội.

2. cơ hội để ai đó tận dụng, làm điều mình thích hoặc thỏa sức chỉ trích

Cấu trúc: have a field day with something · the media had a field day

The comedians had a field day with the politician's unusual statement.

Các danh hài tha hồ đùa cợt về phát ngôn khác thường của chính trị gia.

The press had a field day after the report was released.

Báo chí được dịp khai thác câu chuyện sau khi báo cáo được công bố.

Lưu ý: Nghĩa “ngày hoạt động” đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ; thành ngữ have a field day thường nghĩa là có dịp thỏa sức làm gì, đôi khi mang ý mỉa mai.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a day devoted to an outdoor social gathering (Synonyms: outing, picnic)
  2. a time of unusual pleasure and success
  3. a day for outdoor athletic competition
  4. (military) a day for military exercises and display

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.