Nghĩa tiếng Việt của

field hospital

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bệnh viện dã chiến — cơ sở y tế tạm thời được dựng gần khu vực chiến sự, thiên tai hoặc khẩn cấp để điều trị bệnh nhân

Cấu trúc: set up/run a field hospital · a mobile field hospital · field-hospital staff

Medical teams set up a field hospital near the disaster zone.

Các đội y tế dựng bệnh viện dã chiến gần vùng thiên tai.

The field hospital treated injured civilians and rescue workers.

Bệnh viện dã chiến điều trị dân thường bị thương và nhân viên cứu hộ.

Lưu ý: Field hospital là cơ sở tạm thời có thể triển khai trong tình huống khẩn cấp; quy mô và dịch vụ khác nhau, không nhất thiết tương đương một bệnh viện đầy đủ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a temporary military hospital near the battle lines

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.