Nghĩa tiếng Việt của

field hand

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “field-hand”.

1. lao động nông trường, người làm ruộng thuê

Cotton fields once ran on field hands.

Cánh đồng bông xưa dựa vào lao động thuê.

He started as a field hand at fifteen.

Anh bắt đầu làm ruộng thuê năm mười lăm tuổi.

Lưu ý: AmE lịch sử; gắn giai đoạn nông nghiệp.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
người lao động nông trường, người lao động ngoài đồng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fieldhand

noun

  1. a hired hand on a farm (Synonyms: farmhand, field hand, farm worker)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.