Nghĩa tiếng Việt của

field house

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhà phụ thể thao (phòng thay đồ, dụng cụ — trường, CLB Mỹ)

Lockers are inside the field house.

Tủ đồ nằm trong nhà phụ thể thao.

The team met at the field house.

Cả đội tập hợp ở nhà phụ.

Lưu ý: AmE campus/sports.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nhà để dụng cụ; nhà thay quần áo... (ở sân vận động)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an athletic facility where athletes prepare for sport
  2. a building for indoor sports (Synonyms: sports arena)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.